honduras mahogany

honduras mahogany

A carpenter selects a fine piece of Honduras mahogany for a tabletop.

Định nghĩa

Danh từ: honduras mahogany (cây gụ Honduras) một loại cây gụ quan trọng nguồn gốc từ Trung Mỹ, thuộc họ xoan (Meliaceae), nổi tiếng với gỗ màu nâu đỏ sẫm, vân đẹp độ bền cao.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất được làm từ gỗ gụ Honduras, khiến vừa bền vừa thanh lịch.)
  • (Gỗ gụ Honduras được đánh giá cao nhờ màu sắc đậm đà khả năng gia công tốt trong nghề mộc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honduras mahogany" thường được dùng trong bối cảnh thương mại gỗ nội thất cao cấp, để phân biệt với các loại gụ khác như gụ châu Phi (African mahogany) hoặc gụ Tây Ấn (West Indian mahogany).
  • Trong ngành công nghiệp đóng tàu sản xuất nhạc cụ, loại gỗ này được ưa chuộng khả năng chống mối mọt tính ổn định kích thước.
Biến thể từ gần giống
  • Mahogany (n): gụ (tên chung cho các loại cây thuộc chi ).
  • Honduran mahogany (n): biến thể viết hoa hoặc không dấu gạch nối, cùng nghĩa với .
  • Swietenia macrophylla (n): tên khoa học của cây gụ Honduras, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Big-leaf mahogany: gụ lớn, tên gọi khác dựa trên đặc điểm cây.
  • Genuine mahogany: gụ thật, để phân biệt với các loại gỗ thay thế như gụ dầu (sapele).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến honduras mahogany.

Thành ngữ liên quan
  • "As solid as Honduras mahogany": một thành ngữ ít phổ biến, dùng để miêu tả thứ đó rất chắc chắn bền bỉ.
    • Her reputation in the industry is as solid as Honduras mahogany. (Danh tiếng của ấy trong ngành vững chắc như gỗ gụ Honduras.)